Giá xe Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên mới nhất

5/5 - (4 bình chọn)

Giá xe Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên mới nhất

Mitsubishi Triton là mẫu bán tải được nhiều khách hàng tại Hưng Yên quan tâm nhờ thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành linh hoạt, thùng hàng thực dụng và hệ thống trang bị phù hợp cho cả công việc lẫn nhu cầu sử dụng gia đình.

Giá xe Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên mới nhất

All-New Mitsubishi Triton hiện được phân phối với 3 phiên bản gồm 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete. Giá niêm yết dao động từ 655 triệu đến 924 triệu đồng.

Vậy giá xe Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên là bao nhiêu? Chi phí đăng ký xe bán tải gồm những khoản nào? Phiên bản Triton nào phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng?

Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá niêm yết, chi phí đăng ký và giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại Hưng Yên để Quý khách thuận tiện tham khảo.

Hotline tư vấn – báo giá – đăng ký lái thử: 0911 513 222
Địa chỉ: Mitsubishi Hưng Yên – Số 289 Phạm Bạch Hổ, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên


Bảng giá Mitsubishi Triton mới nhất

All-New Mitsubishi Triton hiện có 3 phiên bản:

Phiên bản Giá niêm yết
Mitsubishi Triton 2WD AT GLX 655.000.000 đồng
Mitsubishi Triton 2WD AT Premium 782.000.000 đồng
Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete 924.000.000 đồng

Giá bán thực tế có thể thay đổi theo màu xe, năm sản xuất, chương trình hỗ trợ tài chính, quà tặng và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.

Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Mitsubishi Hưng Yên để kiểm tra xe có sẵn, giá giao dịch, hình thức ưu đãi và thời gian giao xe trước khi đặt cọc.


Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại Hưng Yên

Giá lăn bánh là tổng chi phí dự kiến để khách hàng hoàn thiện thủ tục đăng ký và đưa xe vào sử dụng hợp pháp.

Các khoản chi phí lăn bánh Mitsubishi Triton thường bao gồm:

  • Giá bán xe.
  • Lệ phí trước bạ.
  • Lệ phí đăng ký và cấp biển số.
  • Phí kiểm định và cấp giấy chứng nhận đăng kiểm.
  • Phí sử dụng đường bộ.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
  • Bảo hiểm vật chất thân xe nếu khách hàng lựa chọn.
  • Chi phí dịch vụ đăng ký hoặc phụ kiện phát sinh nếu có.

Bảng dự toán dưới đây áp dụng theo điều kiện tham khảo:

  • Xe bán tải cabin kép đăng ký lần đầu tại Hưng Yên.
  • Lệ phí trước bạ tạm tính 6%.
  • Lệ phí đăng ký biển số tạm tính 1 triệu đồng.
  • Phí sử dụng đường bộ trong 12 tháng.
  • Xe sử dụng không kinh doanh vận tải.
  • Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và dịch vụ đăng ký xe.

Bảng giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại Hưng Yên

Khoản chi phí Triton 2WD AT GLX Triton 2WD AT Premium Triton 4WD AT Athlete
Giá niêm yết 655.000.000 782.000.000 924.000.000
Lệ phí trước bạ 6% 39.300.000 46.920.000 55.440.000
Lệ phí đăng ký biển số 1.000.000 1.000.000 1.000.000
Phí kiểm định và chứng nhận 330.000 330.000 330.000
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng 2.160.000 2.160.000 2.160.000
Bảo hiểm TNDS bắt buộc dự kiến 1.026.300 1.026.300 1.026.300
Giá lăn bánh tạm tính 698.816.300 833.436.300 983.956.300

Như vậy, giá Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên tạm tính từ khoảng 698,8 triệu đồng đối với phiên bản 2WD AT GLX.

Phiên bản 2WD AT Premium có giá lăn bánh khoảng 833,4 triệu đồng, trong khi bản 4WD AT Athlete cao cấp nhất có chi phí dự kiến khoảng 984 triệu đồng.


Giá Mitsubishi Triton 2WD AT GLX lăn bánh tại Hưng Yên

Mitsubishi Triton 2WD AT GLX có giá niêm yết 655 triệu đồng.

Chi phí đăng ký dự kiến

  • Lệ phí trước bạ: 39.300.000 đồng.
  • Lệ phí đăng ký biển số: 1.000.000 đồng.
  • Phí kiểm định và chứng nhận: 330.000 đồng.
  • Phí sử dụng đường bộ 12 tháng: 2.160.000 đồng.
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc dự kiến: 1.026.300 đồng.

Tổng chi phí dự kiến

Giá Triton 2WD AT GLX lăn bánh tại Hưng Yên: khoảng 698.816.300 đồng.

Đây là phiên bản có mức giá dễ tiếp cận nhất trong dòng All-New Triton, phù hợp với khách hàng cần một mẫu bán tải số tự động để phục vụ công việc và di chuyển hằng ngày.

Triton 2WD AT GLX phù hợp với:

  • Khách hàng mua bán tải lần đầu.
  • Người cần xe phục vụ sản xuất, kinh doanh.
  • Khách hàng thường xuyên chở hàng nhẹ.
  • Người chủ yếu đi đường phố, đường tỉnh và quốc lộ.
  • Khách hàng cần tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu.
  • Người muốn sử dụng hộp số tự động nhưng chưa cần hệ dẫn động hai cầu.

Giá Mitsubishi Triton 2WD AT Premium lăn bánh tại Hưng Yên

Mitsubishi Triton 2WD AT Premium có giá niêm yết 782 triệu đồng.

Chi phí đăng ký dự kiến

  • Lệ phí trước bạ: 46.920.000 đồng.
  • Lệ phí đăng ký biển số: 1.000.000 đồng.
  • Phí kiểm định và chứng nhận: 330.000 đồng.
  • Phí sử dụng đường bộ 12 tháng: 2.160.000 đồng.
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc dự kiến: 1.026.300 đồng.

Tổng chi phí dự kiến

Giá Triton 2WD AT Premium lăn bánh tại Hưng Yên: khoảng 833.436.300 đồng.

Phiên bản Premium phù hợp với khách hàng cần sự cân bằng giữa khả năng vận hành, tiện nghi và chi phí sở hữu.

So với bản GLX, Triton 2WD AT Premium hướng đến người dùng sử dụng xe thường xuyên cho cả công việc và gia đình, cần không gian nội thất tiện nghi hơn và nhiều tính năng hỗ trợ hơn.

Phiên bản này phù hợp với:

  • Người thường xuyên đi công tác xa.
  • Khách hàng cần xe cho cả công việc và gia đình.
  • Người muốn nhiều tiện nghi hơn bản tiêu chuẩn.
  • Khách hàng không thường xuyên đi địa hình khó.
  • Người ưu tiên khả năng vận hành ổn định và thoải mái.

Giá Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete lăn bánh tại Hưng Yên

Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete có giá niêm yết 924 triệu đồng.

Chi phí đăng ký dự kiến

  • Lệ phí trước bạ: 55.440.000 đồng.
  • Lệ phí đăng ký biển số: 1.000.000 đồng.
  • Phí kiểm định và chứng nhận: 330.000 đồng.
  • Phí sử dụng đường bộ 12 tháng: 2.160.000 đồng.
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc dự kiến: 1.026.300 đồng.

Tổng chi phí dự kiến

Giá Triton 4WD AT Athlete lăn bánh tại Hưng Yên: khoảng 983.956.300 đồng.

Triton Athlete là phiên bản cao cấp nhất, phù hợp với khách hàng ưu tiên thiết kế thể thao, hệ dẫn động hai cầu, công nghệ an toàn và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện địa hình.

Phiên bản Athlete phù hợp với:

  • Khách hàng thường xuyên di chuyển trên đường xấu.
  • Người đi công trình, trang trại hoặc khu vực đồi núi.
  • Khách hàng yêu thích du lịch và hoạt động ngoài trời.
  • Người cần hệ dẫn động bốn bánh linh hoạt.
  • Khách hàng ưu tiên trang bị an toàn chủ động.
  • Người muốn sở hữu phiên bản có ngoại hình thể thao và khác biệt.

Tóm tắt giá Triton lăn bánh tại Hưng Yên

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh tạm tính
Triton 2WD AT GLX 655 triệu đồng Khoảng 698,8 triệu đồng
Triton 2WD AT Premium 782 triệu đồng Khoảng 833,4 triệu đồng
Triton 4WD AT Athlete 924 triệu đồng Khoảng 984 triệu đồng

Mức chênh lệch giữa các phiên bản

  • Triton Premium cao hơn GLX khoảng 134,6 triệu đồng chi phí lăn bánh.
  • Triton Athlete cao hơn Premium khoảng 150,5 triệu đồng.
  • Triton Athlete cao hơn GLX khoảng 285,1 triệu đồng.

Khách hàng không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá bán. Cần cân nhắc thêm điều kiện đường thường xuyên di chuyển, nhu cầu tải hàng, yêu cầu về dẫn động và trang bị an toàn.


Vì sao lệ phí trước bạ xe Triton thấp hơn xe SUV?

Mitsubishi Triton thuộc nhóm ô tô pick-up chở hàng cabin kép. Đối với xe đăng ký lần đầu, lệ phí trước bạ thường được tính bằng 60% mức thu của ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống.

Nếu mức thu đối với ô tô con tại địa phương là 10%, lệ phí trước bạ của xe bán tải cabin kép được dự toán ở mức 6%.

Đây là một lợi thế về chi phí ban đầu của xe bán tải so với nhiều mẫu SUV có giá niêm yết tương đương.

Tuy nhiên, số tiền trước bạ thực tế được cơ quan thuế xác định theo:

  • Loại phương tiện trên hồ sơ đăng kiểm.
  • Giá tính lệ phí trước bạ tại thời điểm đăng ký.
  • Quy định của địa phương.
  • Thông tin trên hóa đơn và hồ sơ xe.

Giá Triton sau ưu đãi được tính như thế nào?

Tùy từng thời điểm, Mitsubishi Triton có thể được áp dụng các chương trình như:

  • Hỗ trợ tài chính.
  • Phiếu nhiên liệu.
  • Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ.
  • Tặng phụ kiện chính hãng.
  • Tặng bảo hiểm vật chất.
  • Hỗ trợ lãi suất mua xe trả góp.
  • Ưu đãi riêng tại Nhà phân phối.

Không phải toàn bộ giá trị ưu đãi đều được giảm trực tiếp vào giá xe.

Ví dụ, phiếu nhiên liệu, phụ kiện hoặc bảo hiểm là quyền lợi đi kèm, không nhất thiết làm giảm giá xuất hóa đơn hoặc giá tính lệ phí trước bạ.

Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu tư vấn rõ:

  • Giá niêm yết.
  • Giá giao dịch thực tế.
  • Giá xuất hóa đơn.
  • Giá tính lệ phí trước bạ.
  • Ưu đãi tiền mặt.
  • Quà tặng và phụ kiện.
  • Tổng số tiền cần thanh toán để nhận xe.

Các khoản phí lăn bánh Mitsubishi Triton gồm những gì?

Lệ phí trước bạ

Lệ phí trước bạ Mitsubishi Triton trong bảng dự toán được tính ở mức 6%.

Cụ thể:

  • Triton GLX: 39,3 triệu đồng.
  • Triton Premium: 46,92 triệu đồng.
  • Triton Athlete: 55,44 triệu đồng.

Giá tính lệ phí trước bạ có thể không hoàn toàn trùng với giá giao dịch sau ưu đãi.

Lệ phí đăng ký biển số

Lệ phí đăng ký và cấp biển số trong bài được tạm tính ở mức 1 triệu đồng.

Mức thực tế có thể thay đổi theo khu vực đăng ký, nhóm phương tiện và quy định tại thời điểm hoàn thiện hồ sơ.

Phí kiểm định và cấp giấy chứng nhận

Phí kiểm định và cấp giấy chứng nhận đối với xe bán tải được dự toán khoảng 330.000 đồng.

Khoản phí thực tế cần căn cứ biểu phí áp dụng tại trung tâm đăng kiểm.

Phí sử dụng đường bộ

Mitsubishi Triton được dự toán phí sử dụng đường bộ trong 12 tháng khoảng 2,16 triệu đồng.

Mức phí xe bán tải có thể cao hơn xe con đăng ký tên cá nhân do cách phân loại phương tiện.

Bảo hiểm TNDS bắt buộc

Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc dành cho xe vừa chở người vừa chở hàng được dự toán khoảng 1.026.300 đồng, gồm phí bảo hiểm và thuế giá trị gia tăng.

Bảo hiểm vật chất thân xe

Bảo hiểm vật chất chưa được tính vào bảng lăn bánh.

Khách hàng mua xe trả góp thường được ngân hàng yêu cầu tham gia bảo hiểm vật chất trong thời gian vay.

Mức phí phụ thuộc vào:

  • Giá trị xe.
  • Công ty bảo hiểm.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Điều khoản miễn thường.
  • Quyền lợi sửa chữa chính hãng.
  • Bảo hiểm thủy kích.
  • Bảo hiểm mất cắp bộ phận.

Mitsubishi Triton có gì nổi bật?

Thiết kế bán tải mạnh mẽ

All-New Triton sở hữu ngoại hình vuông vức, cứng cáp với ngôn ngữ Dynamic Shield thế hệ mới.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn LED hiện đại và cản trước khỏe khoắn. Thiết kế mới giúp Triton phù hợp cả với môi trường công việc lẫn nhu cầu sử dụng cá nhân.

Khung gầm được cải tiến

Triton sử dụng kết cấu khung rời đặc trưng của xe bán tải. Khung gầm được phát triển nhằm tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải.

Đây là nền tảng quan trọng giúp xe vận hành ổn định khi chở hàng, đi đường xấu hoặc di chuyển trên quãng đường dài.

Động cơ diesel tăng áp

All-New Triton sử dụng động cơ diesel tăng áp, hướng đến khả năng tạo mô-men xoắn tốt ở vòng tua thấp.

Đặc tính này phù hợp với nhu cầu:

  • Chở hàng.
  • Leo dốc.
  • Đi công trình.
  • Kéo tải.
  • Di chuyển đường dài.
  • Vượt địa hình trên phiên bản hai cầu.

Thông số động cơ và công suất có thể khác nhau tùy phiên bản.

Thùng hàng thực dụng

Thùng hàng Triton đáp ứng nhu cầu chuyên chở dụng cụ, vật tư, hàng hóa hoặc thiết bị phục vụ công việc.

Thiết kế chiều cao sàn thùng hợp lý giúp việc bốc xếp thuận tiện hơn. Tải trọng tối đa có thể đạt khoảng 740 kg tùy phiên bản và cấu hình.

Hệ dẫn động Super Select 4WD-II

Phiên bản Athlete được trang bị hệ dẫn động bốn bánh, hỗ trợ người lái lựa chọn chế độ phù hợp với điều kiện mặt đường.

Hệ thống này đặc biệt hữu ích khi xe đi qua:

  • Đường sỏi.
  • Đường bùn.
  • Đường cát.
  • Đường trơn.
  • Địa hình dốc.
  • Khu vực công trường.

Khả năng dẫn động bốn bánh không thay thế kỹ năng lái an toàn. Người điều khiển vẫn cần đánh giá điều kiện địa hình và giới hạn của xe.

Công nghệ an toàn

Tùy phiên bản, Mitsubishi Triton có thể được trang bị:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh.
  • Phân phối lực phanh điện tử.
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp.
  • Cân bằng điện tử.
  • Kiểm soát lực kéo.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
  • Hỗ trợ xuống dốc.
  • Camera lùi hoặc camera toàn cảnh.
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
  • Hệ thống hỗ trợ phanh giảm thiểu va chạm.
  • Nhiều túi khí.

Trang bị cụ thể khác nhau giữa các phiên bản. Khách hàng nên đối chiếu bảng thông số trước khi lựa chọn.


Nên mua Mitsubishi Triton phiên bản nào?

Chọn Triton 2WD AT GLX khi:

  • Muốn tối ưu ngân sách.
  • Chủ yếu đi đường bằng và đường nhựa.
  • Mua xe phục vụ công việc.
  • Cần hộp số tự động dễ điều khiển.
  • Không thường xuyên đi địa hình khó.
  • Ưu tiên tính thực dụng.

Chọn Triton 2WD AT Premium khi:

  • Sử dụng xe cho cả công việc và gia đình.
  • Muốn nhiều tiện nghi hơn bản GLX.
  • Thường xuyên đi đường dài.
  • Không thực sự cần hệ dẫn động bốn bánh.
  • Muốn cân bằng giữa giá bán và trang bị.

Chọn Triton 4WD AT Athlete khi:

  • Thường xuyên đi công trình hoặc địa hình.
  • Cần hệ dẫn động hai cầu.
  • Ưu tiên công nghệ an toàn chủ động.
  • Muốn ngoại hình thể thao và khác biệt.
  • Cần phiên bản đầy đủ để sử dụng lâu dài.
  • Có ngân sách lăn bánh khoảng 1 tỷ đồng.

Đối với khách hàng chủ yếu sử dụng xe trên đường nhựa, bản Premium là lựa chọn cân bằng. Phiên bản Athlete phù hợp hơn với người thực sự cần dẫn động bốn bánh và các trang bị cao cấp.


Mua Mitsubishi Triton trả góp tại Hưng Yên

Khách hàng mua Triton trả góp có thể lựa chọn tỷ lệ vay và thời hạn vay phù hợp với khả năng tài chính.

Số tiền cần chuẩn bị ban đầu thường gồm:

  • Phần vốn tự có.
  • Lệ phí trước bạ.
  • Lệ phí đăng ký biển số.
  • Phí kiểm định.
  • Phí sử dụng đường bộ.
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc.
  • Bảo hiểm vật chất theo yêu cầu của ngân hàng.
  • Chi phí dịch vụ hoặc phụ kiện nếu có.

Khi lựa chọn khoản vay, khách hàng nên kiểm tra:

  • Lãi suất ưu đãi ban đầu.
  • Lãi suất sau thời gian ưu đãi.
  • Biên độ điều chỉnh lãi suất.
  • Cách tính lãi trên dư nợ giảm dần.
  • Phí trả nợ trước hạn.
  • Tổng tiền lãi trong toàn bộ thời gian vay.

Mức trả trước thấp chưa chắc là phương án có tổng chi phí tốt nhất. Khách hàng nên yêu cầu bảng tính trả góp chi tiết trước khi ký hợp đồng tín dụng.


Đăng ký lái thử Mitsubishi Triton tại Hưng Yên

Lái thử giúp khách hàng đánh giá thực tế:

  • Tư thế ngồi và tầm quan sát.
  • Khả năng cách âm động cơ.
  • Độ nhẹ của vô-lăng.
  • Phản hồi chân ga.
  • Khả năng tăng tốc.
  • Độ êm của hệ thống treo.
  • Không gian hàng ghế sau.
  • Khả năng xoay trở trong đô thị.
  • Sự khác biệt giữa bản một cầu và hai cầu.

Khi đăng ký lái thử tại Mitsubishi Hưng Yên, khách hàng sẽ được hỗ trợ:

  • So sánh các phiên bản Triton.
  • Kiểm tra màu xe và xe có sẵn.
  • Nhận báo giá lăn bánh chi tiết.
  • Tính phương án mua xe trả góp.
  • Cập nhật chương trình ưu đãi.
  • Tư vấn thủ tục đăng ký và giao xe.

Mua Mitsubishi Triton tại Hưng Yên ở đâu?

Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, đăng ký lái thử hoặc mua Mitsubishi Triton vui lòng liên hệ:

MITSUBISHI HƯNG YÊN

Địa chỉ: Số 289 Phạm Bạch Hổ, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Hotline tư vấn – báo giá – lái thử: 0911 513 222
Website: mitsubishi-hungyen.vn

Gọi ngay 0911 513 222 để nhận báo giá Mitsubishi Triton lăn bánh tại Hưng Yên và chương trình ưu đãi mới nhất.

Lưu ý: Giá xe và chi phí lăn bánh trong bài mang tính tham khảo. Số tiền thực tế có thể thay đổi theo giá tính lệ phí trước bạ, phân loại phương tiện, địa bàn đăng ký, mục đích sử dụng, bảo hiểm và chính sách bán hàng tại thời điểm ký hợp đồng.

GỌI NGAY0911 513 222 ĐĂNG KÝNHẬN ƯU ĐÃI