Giá xe Mitsubishi Destinator lăn bánh tại Hưng Yên mới nhất
Mitsubishi Destinator là mẫu SUV 7 chỗ mới được phân phối tại Việt Nam, hướng đến nhóm khách hàng gia đình cần một chiếc xe rộng rãi, tiện nghi, thiết kế hiện đại và phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng.
![]()
Hiện Mitsubishi Destinator có hai phiên bản gồm Premium và Ultimate, giá niêm yết từ 780 triệu đồng. Ngoài giá xe, khách hàng đăng ký tại Hưng Yên cần chuẩn bị thêm lệ phí trước bạ, biển số, phí sử dụng đường bộ, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Vậy giá xe Mitsubishi Destinator lăn bánh tại Hưng Yên là bao nhiêu? Hai phiên bản Premium và Ultimate có mức chênh lệch thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng dự toán chi tiết để khách hàng dễ dàng tham khảo.
Hotline tư vấn – báo giá – đăng ký lái thử: 0911 513 222
Địa chỉ: Mitsubishi Hưng Yên – Số 289 Phạm Bạch Hổ, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Bảng giá Mitsubishi Destinator mới nhất
Mitsubishi Destinator hiện được phân phối với hai phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Mitsubishi Destinator Premium | 780.000.000 đồng |
| Mitsubishi Destinator Ultimate | 855.000.000 đồng |
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo màu xe, chương trình ưu đãi, hình thức thanh toán và chính sách tại từng thời điểm.
Quý khách nên liên hệ trực tiếp Mitsubishi Hưng Yên để kiểm tra xe có sẵn, màu ngoại thất, quyền lợi ưu đãi và giá giao dịch chính xác trước khi đặt cọc.
Giá lăn bánh Mitsubishi Destinator tại Hưng Yên
Giá lăn bánh là tổng số tiền khách hàng cần chuẩn bị để hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa xe vào sử dụng hợp pháp.
Ngoài giá niêm yết, chi phí lăn bánh Mitsubishi Destinator thường gồm:
- Lệ phí trước bạ.
- Lệ phí đăng ký và cấp biển số.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Lệ phí đăng kiểm.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất thân xe nếu khách hàng lựa chọn.
- Chi phí dịch vụ đăng ký và phụ kiện phát sinh nếu có.
Bảng dự toán dưới đây áp dụng theo điều kiện tham khảo:
- Khách hàng cá nhân.
- Xe sử dụng không kinh doanh.
- Đăng ký tại tỉnh Hưng Yên.
- Lệ phí trước bạ tạm tính 10%.
- Phí sử dụng đường bộ trong 12 tháng.
- Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và dịch vụ đăng ký xe.
Bảng giá lăn bánh Mitsubishi Destinator tại Hưng Yên
| Khoản chi phí | Destinator Premium | Destinator Ultimate |
| Giá niêm yết | 780.000.000 | 855.000.000 |
| Lệ phí trước bạ 10% | 78.000.000 | 85.500.000 |
| Lệ phí đăng ký biển số | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Lệ phí đăng kiểm | 90.000 | 90.000 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 | 873.400 |
| Giá lăn bánh tạm tính | 861.523.400 | 943.023.400 |
Như vậy, giá Mitsubishi Destinator lăn bánh tại Hưng Yên tạm tính từ khoảng 861,5 triệu đồng đối với bản Premium và khoảng 943 triệu đồng đối với bản Ultimate.
Bảng giá chưa trừ chương trình ưu đãi và chưa bao gồm bảo hiểm vật chất thân xe.
Giá Mitsubishi Destinator Premium lăn bánh tại Hưng Yên
Mitsubishi Destinator Premium có giá niêm yết 780 triệu đồng.
Chi phí đăng ký dự kiến
- Lệ phí trước bạ: 78.000.000 đồng.
- Lệ phí đăng ký biển số: 1.000.000 đồng.
- Phí sử dụng đường bộ: 1.560.000 đồng.
- Lệ phí đăng kiểm: 90.000 đồng.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 873.400 đồng.
Tổng chi phí dự kiến
Giá Destinator Premium lăn bánh tại Hưng Yên: khoảng 861.523.400 đồng.
Destinator Premium phù hợp với khách hàng cần một mẫu SUV 7 chỗ có thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và hệ thống tiện nghi đầy đủ nhưng vẫn muốn tối ưu ngân sách.
Phiên bản này đáp ứng tốt các nhu cầu:
- Đi lại hằng ngày trong đô thị.
- Đưa đón gia đình và trẻ nhỏ.
- Đi công tác hoặc di chuyển đường dài.
- Du lịch cuối tuần với nhiều hành lý.
- Sử dụng xe lâu dài cho gia đình đông thành viên.
Giá Mitsubishi Destinator Ultimate lăn bánh tại Hưng Yên
Mitsubishi Destinator Ultimate có giá niêm yết 855 triệu đồng.
Chi phí đăng ký dự kiến
- Lệ phí trước bạ: 85.500.000 đồng.
- Lệ phí đăng ký biển số: 1.000.000 đồng.
- Phí sử dụng đường bộ: 1.560.000 đồng.
- Lệ phí đăng kiểm: 90.000 đồng.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 873.400 đồng.
Tổng chi phí dự kiến
Giá Destinator Ultimate lăn bánh tại Hưng Yên: khoảng 943.023.400 đồng.
Destinator Ultimate là phiên bản cao cấp, phù hợp với khách hàng ưu tiên nhiều tiện nghi, công nghệ hỗ trợ lái và trải nghiệm sử dụng đầy đủ hơn.
Phiên bản này đáng cân nhắc với khách hàng:
- Thường xuyên sử dụng xe cho cả gia đình.
- Có nhu cầu đi đường dài hoặc du lịch.
- Quan tâm đến công nghệ an toàn chủ động.
- Muốn ghế trước chỉnh điện và nhiều tiện nghi cao cấp.
- Ưu tiên camera toàn cảnh và cốp điện rảnh tay.
- Muốn sở hữu phiên bản đầy đủ để sử dụng lâu dài.
Tóm tắt giá Destinator lăn bánh tại Hưng Yên
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh tạm tính |
| Destinator Premium | 780 triệu đồng | Khoảng 861,5 triệu đồng |
| Destinator Ultimate | 855 triệu đồng | Khoảng 943 triệu đồng |
Destinator Ultimate có giá lăn bánh cao hơn Premium khoảng 81,5 triệu đồng.
Khoản chênh lệch này không chỉ đến từ giá xe mà còn bao gồm phần lệ phí trước bạ tăng thêm. Khách hàng nên so sánh chi tiết trang bị để xác định phiên bản phù hợp với nhu cầu thực tế.
Giá Destinator sau ưu đãi được tính như thế nào?
Tùy từng thời điểm, Mitsubishi Destinator có thể được áp dụng các chương trình như:
- Hỗ trợ tài chính.
- Tặng bảo hiểm vật chất.
- Tặng phim cách nhiệt cao cấp.
- Hỗ trợ lãi suất mua xe trả góp.
- Tặng phụ kiện chính hãng.
- Hỗ trợ chi phí đăng ký xe.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ giá trị ưu đãi đều được giảm trực tiếp vào giá xe.
Ví dụ, nếu ưu đãi gồm bảo hiểm hoặc phụ kiện, khách hàng vẫn có thể phải thanh toán giá xe theo hợp đồng và lệ phí trước bạ theo mức giá do cơ quan có thẩm quyền xác định.
Khi nhận báo giá, khách hàng cần phân biệt rõ:
- Giá niêm yết.
- Giá bán thực tế.
- Giá xuất hóa đơn.
- Giá tính lệ phí trước bạ.
- Ưu đãi bằng tiền mặt.
- Quà tặng và phụ kiện.
- Tổng số tiền cần thanh toán ban đầu.
Các khoản phí lăn bánh Destinator gồm những gì?
Lệ phí trước bạ
Trong bảng dự toán, lệ phí trước bạ tại Hưng Yên được tạm tính ở mức 10%.
Cụ thể:
- Destinator Premium: 78 triệu đồng.
- Destinator Ultimate: 85,5 triệu đồng.
Lệ phí trước bạ thực tế được tính theo giá do cơ quan nhà nước quy định tại thời điểm đăng ký, không nhất thiết dựa trên giá xe sau khuyến mại.
Lệ phí đăng ký biển số
Lệ phí đăng ký và cấp biển số được tạm tính ở mức 1 triệu đồng.
Chi phí thực tế có thể thay đổi theo khu vực đăng ký và quy định áp dụng tại thời điểm làm hồ sơ.
Phí sử dụng đường bộ
Phí sử dụng đường bộ trong 12 tháng đối với xe cá nhân không kinh doanh được dự toán là 1,56 triệu đồng.
Lệ phí đăng kiểm
Lệ phí đăng kiểm trong bảng dự toán là 90.000 đồng.
Các khoản kiểm định hoặc cấp giấy chứng nhận khác có thể được cơ quan đăng kiểm thu theo quy định thực tế.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc
Mitsubishi Destinator là xe 7 chỗ. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc dành cho xe từ 6 đến 11 chỗ không kinh doanh được dự toán là 873.400 đồng.
Bảo hiểm vật chất thân xe
Bảo hiểm vật chất không được tính trong bảng giá lăn bánh trên.
Đây là khoản bảo hiểm tự nguyện đối với người mua xe bằng tiền mặt nhưng thường được ngân hàng yêu cầu khi khách hàng mua xe trả góp.
Mức phí phụ thuộc vào:
- Giá trị xe.
- Công ty bảo hiểm.
- Phạm vi quyền lợi.
- Mức miễn thường.
- Điều khoản bảo hiểm thủy kích.
- Quyền lợi sửa chữa chính hãng.
- Bảo hiểm mất cắp bộ phận.
Mitsubishi Destinator có gì nổi bật?
Thiết kế SUV mạnh mẽ
Destinator sở hữu phong cách thiết kế SUV hiện đại, đầu xe nổi bật với ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi.
Lưới tản nhiệt đa tầng, cụm đèn LED và các đường nét thân xe khỏe khoắn giúp Destinator có diện mạo vững chãi nhưng vẫn phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình.
Không gian 7 chỗ rộng rãi
Xe được phát triển với ba hàng ghế, hướng đến sự thoải mái cho cả gia đình.
Hàng ghế thứ ba có không gian sử dụng thực tế, phù hợp với trẻ em, người lớn hoặc những chuyến đi đông thành viên.
Khoang hành lý có thể mở rộng bằng cách gập các hàng ghế, giúp tăng khả năng chở đồ khi đi du lịch hoặc về quê.
Khoảng sáng gầm 214 mm
Khoảng sáng gầm 214 mm giúp Destinator thuận tiện hơn khi di chuyển qua đường xấu, gờ giảm tốc hoặc khu vực mặt đường không đồng đều.
Tuy nhiên, khoảng sáng gầm cao không đồng nghĩa xe có thể đi qua vùng ngập sâu. Người lái vẫn cần đánh giá tình trạng thực tế để hạn chế nguy cơ thủy kích.
Động cơ tăng áp và hộp số CVT
Mitsubishi Destinator sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT, hướng đến khả năng vận hành mượt mà và phù hợp với nhu cầu gia đình.
Xe cung cấp khả năng tăng tốc linh hoạt, đồng thời duy trì sự êm ái khi di chuyển trong thành phố hoặc trên đường trường.
Năm chế độ lái
Destinator được trang bị các chế độ lái để thích ứng với nhiều điều kiện đường:
- Bình thường.
- Đường ướt.
- Đường sỏi.
- Đường bùn lầy.
- Đường nhựa.
Các chế độ lái hỗ trợ điều chỉnh phản hồi vận hành để phù hợp hơn với từng bề mặt đường.
Nội thất hiện đại
Tùy phiên bản, Mitsubishi Destinator có các trang bị đáng chú ý như:
- Màn hình giải trí 12,3 inch.
- Kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.
- Điều hòa tự động hai vùng độc lập.
- Đèn viền nội thất 64 màu.
- Ghế trước chỉnh điện.
- Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.
- Nhiều vị trí để đồ trong khoang cabin.
Công nghệ an toàn
Tùy phiên bản, Destinator có thể được trang bị:
- Sáu túi khí.
- Hệ thống cân bằng điện tử.
- Hệ thống kiểm soát lực kéo.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Kiểm soát vào cua chủ động AYC.
- Camera lùi hoặc camera toàn cảnh.
- Phanh tay điện tử.
- Giữ phanh tự động.
- Các hệ thống hỗ trợ lái chủ động.
Trang bị thực tế có sự khác nhau giữa hai phiên bản. Khách hàng nên xem xe và đối chiếu bảng thông số trước khi lựa chọn.
Nên mua Destinator Premium hay Ultimate?
Chọn Destinator Premium khi:
- Muốn tối ưu ngân sách mua xe.
- Cần SUV 7 chỗ rộng rãi cho gia đình.
- Không yêu cầu đầy đủ các trang bị cao cấp.
- Sử dụng xe chủ yếu trong đô thị và đường trường.
- Muốn chi phí lăn bánh dưới khoảng 900 triệu đồng.
Chọn Destinator Ultimate khi:
- Ưu tiên trang bị tiện nghi đầy đủ.
- Thường xuyên đi đường dài hoặc du lịch.
- Quan tâm nhiều đến công nghệ an toàn.
- Cần camera toàn cảnh và cốp điện.
- Muốn sử dụng xe lâu dài mà không phải nâng cấp thêm.
- Có ngân sách lăn bánh khoảng 950 triệu đồng.
Destinator Premium phù hợp với nhóm khách hàng ưu tiên giá trị sử dụng. Ultimate phù hợp hơn với người muốn trải nghiệm đầy đủ tiện nghi và công nghệ của dòng xe.
Mua Mitsubishi Destinator trả góp tại Hưng Yên
Khách hàng mua Destinator trả góp có thể lựa chọn tỷ lệ vay và thời hạn vay tùy theo hồ sơ tài chính.
Số tiền cần chuẩn bị ban đầu thường gồm:
- Phần vốn tự có.
- Lệ phí trước bạ.
- Lệ phí biển số.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Lệ phí đăng kiểm.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất theo yêu cầu của ngân hàng.
- Các chi phí dịch vụ phát sinh.
Khi lựa chọn khoản vay, khách hàng nên kiểm tra kỹ:
- Lãi suất trong thời gian ưu đãi.
- Lãi suất sau thời gian ưu đãi.
- Biên độ điều chỉnh lãi suất.
- Phương pháp tính lãi.
- Phí trả nợ trước hạn.
- Tổng số tiền lãi trong toàn bộ thời gian vay.
Mức trả trước thấp chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Khách hàng nên yêu cầu bảng tính chi tiết trước khi ký hợp đồng tín dụng.
Đăng ký lái thử Mitsubishi Destinator tại Hưng Yên
Lái thử giúp khách hàng đánh giá thực tế:
- Tầm nhìn khi điều khiển.
- Không gian ba hàng ghế.
- Độ thoải mái của hàng ghế thứ ba.
- Khả năng cách âm.
- Độ nhạy chân ga và chân phanh.
- Khả năng xoay trở trong đô thị.
- Độ êm của hệ thống treo.
- Sự khác biệt giữa hai phiên bản.
Khi đăng ký lái thử tại Mitsubishi Hưng Yên, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- So sánh Premium và Ultimate.
- Kiểm tra màu xe và xe có sẵn.
- Nhận báo giá lăn bánh chi tiết.
- Tính phương án mua xe trả góp.
- Cập nhật chương trình ưu đãi.
- Tư vấn thủ tục đăng ký và giao xe.
Mua Mitsubishi Destinator tại Hưng Yên ở đâu?
Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, đăng ký lái thử hoặc mua Mitsubishi Destinator vui lòng liên hệ:
MITSUBISHI HƯNG YÊN
Địa chỉ: Số 289 Phạm Bạch Hổ, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Hotline tư vấn – báo giá – lái thử: 0911 513 222
Website: mitsubishi-hungyen.vn
Gọi ngay 0911 513 222 để nhận báo giá Mitsubishi Destinator lăn bánh tại Hưng Yên và chương trình ưu đãi mới nhất.
Lưu ý: Giá xe và chi phí lăn bánh trong bài mang tính tham khảo. Số tiền thực tế có thể thay đổi theo giá tính lệ phí trước bạ, địa bàn đăng ký, mục đích sử dụng, loại khách hàng, bảo hiểm và chương trình bán hàng tại thời điểm ký hợp đồng.





